So sánh phim PPF 6 mil, 7.5 mil và 8 mil: Độ dày nào phù hợp cho xế yêu? 

39 lượt xem
Chia sẻ bài viết

Khi lựa chọn phim PPF ô tô, độ dày phim là một trong những yếu tố được nhiều chủ xe quan tâm nhất. Trên thị trường hiện có nhiều lựa chọn như PPF 6 mil, 7.5 mil hay 8 mil, khiến không ít người cho rằng chỉ cần chọn loại phim dày nhất là sẽ có khả năng bảo vệ sơn tốt nhất.

Bài viết dưới đây cùng Ô Tô Hoàng Kim so sánh PPF 6 mil, 7.5 mil và 8 mil khác nhau như thế nào? Độ dày nào phù hợp dán cho ô tô? Từ đó lựa chọn theo đúng nhu cầu sử dụng thực tế cho ô tô của mình.

1. Hiểu đúng đơn vị mil trong độ dày phim PPF

Mil là đơn vị thường được sử dụng để thể hiện độ dày của phim PPF. 1 mil tương đương 0,001 inch, tức khoảng 0,0254 mm. Theo đó, xét về độ dày danh nghĩa:

  • PPF 6 mil: khoảng 0,152 mm.

  • PPF 7.5 mil: khoảng 0,191 mm.

  • PPF 8 mil: khoảng 0,203 mm.

Một bộ phim PPF chất lượng sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố không riêng gì độ dày phim

Một bộ phim PPF chất lượng sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố không riêng gì độ dày phim

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng độ dày được công bố có thể bao gồm nhiều lớp cấu tạo khác nhau. Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào tổng số mil để đánh giá chất lượng của một sản phẩm PPF.

Một bộ phim PPF chất lượng thường có cấu trúc gồm: Lớp vật liệu nền như TPU, lớp keo kết dính và lớp phủ bề mặt. Mỗi thành phần đảm nhận một vai trò khác nhau trong việc bảo vệ và duy trì ngoại hình của xe.

2. Phân tích chi tiết từng mức độ dày PPF: 6 mil, 7.5 mil và 8 mil

2.1. PPF độ dày 6 mil: Sự cân đối giữa chi phí và bảo vệ cơ bản

Độ dày 6 mil (khoảng 0.152 mm) thường là dòng sản phẩm tiêu chuẩn hoặc phân khúc phổ thông của các thương hiệu PPF uy tín. Đây là mức độ dày được thiết kế để nhắm đến nhóm khách hàng muốn bảo vệ xe khỏi các tác nhân thông thường hàng ngày với chi phí hợp lý.

Đặc điểm cấu trúc: Mỏng hơn, có độ dẻo cao, dễ dàng uốn lượn theo các đường gân dập nổi phức tạp trên thân xe mà ít gặp hiện tượng bung mép.

Ưu điểm: Bảo vệ cực tốt trước các vết xước dăm do móng tay, nhẫn khi mở cửa, vết xước do rửa xe không đúng cách, phân chim, nhựa cây và tia UV gây bạc màu sơn.

Hạn chế: Khả năng chịu lực trước các tác động mạnh như đá văng kích thước lớn trên cao tốc hoặc va quẹt nhẹ khi đi phố đông đúc còn hạn chế. Vết xước có thể xuyên thủng lớp phim sâu hơn nếu va chạm mạnh.

PPF độ dày 6 mil: Sự cân đối giữa chi phí và bảo vệ cơ bản

Phim PPF độ dày 6 mil: Sự cân đối giữa chi phí và bảo vệ cơ bản

Phù hợp với:

  • Chủ xe ô tô phổ thông, xe sedan hạng B, C chạy phố là chính.

  • Những người có ngân sách vừa phải nhưng vẫn muốn giữ bề mặt sơn luôn bóng bẩy, hạn chế tối đa tình trạng xước xát do quá trình sử dụng hằng ngày.

2.2. PPF độ dày 7.5 mil: Đảm bảo sự cân bằng

Độ dày 7.5 mil (khoảng 0.190 mm) được xem là phân khúc cận cao cấp và hiện đang là sự lựa chọn phổ biến nhất tại các trung tâm chăm sóc xe chuyên nghiệp. Đây là mức độ dày phim có thể giải quyết được bài toán vừa đủ độ bền, vừa đảm bảo tính thẩm mỹ.

Ưu điểm: 

  • Kháng lại hầu hết các loại đá văng trên đường cao tốc với vận tốc trung bình - cao. 

  • Hấp thụ lực tốt hơn đáng kể so với dòng 6 mil, giảm thiểu tình trạng tổn hại đến lớp sơn zin khi xảy ra va quẹt nhẹ xe máy ở khoảng cách gần. 

  • Khả năng tự phục hồi vết xước nhiệt độ cao/ánh nắng mặt trời rất nhanh và hiệu quả.

Hạn chế: Giá thành cao hơn dòng 6 mil, đòi hỏi tay nghề thợ thi công lành nghề hơn để mép phim được ôm sát tuyệt đối.

Độ dày 7.5 mil - phân khúc cận cao cấp là lựa chọn ưu tiên tại các trung tâm chăm sóc xe chuyên nghiệp

Độ dày 7.5 mil - phân khúc cận cao cấp là lựa chọn ưu tiên tại các trung tâm chăm sóc xe chuyên nghiệp

Phù hợp với:

  • Chủ xe các dòng xe hạng trung đến xe sang (Sedan hạng D, SUV cỡ trung, CUV đô thị).

  • Người thường xuyên di chuyển kết hợp giữa nội đô và đường cao tốc.

  • Người tìm kiếm một giải pháp bảo vệ toàn diện, bền bỉ theo thời gian (từ 5 - 8 năm) mà không cần đầu tư quá mức vào phân khúc độc quyền cao nhất.

2.3. PPF độ dày 8 mil: Phân khúc cao cấp

Với độ dày từ 8 mil trở lên (khoảng 0.203 mm hoặc lớn hơn), đây là phân khúc PPF cao cấp chuyên dụng, thường được tích hợp những công nghệ vật liệu tiên tiến nhất của các hãng phim danh tiếng.

Ưu điểm: 

  • Khả năng chống đá văng, chống trầy xước do va quẹt nhẹ cực kỳ ấn tượng. 

  • Nhiều dòng PPF 8 mil có khả năng hấp thụ và tản lực va chạm tốt, bảo vệ lớp sơn nguyên bản khỏi những cú "cạ quẹt" khi lùi xe hoặc di chuyển trong không gian chật hẹp. 

  • Độ bóng sâu cực cao, làm tăng tính thẩm mỹ và chiều sâu cho màu sơn gốc.

Phim PPF  8 mil trở lên - là phân khúc PPF cao cấp chuyên dụng

Phim PPF  8 mil trở lên - là phân khúc PPF cao cấp chuyên dụng

Hạn chế: Đòi hỏi kỹ thuật thi công khắt khe, thợ phải có tay nghề cao để xử lý các mép mí, bo góc nhằm tránh bong tróc do độ đàn hồi ngược của phim dày. Chi phí đầu tư ban đầu ở mức cao.

Phù hợp với:

  • Chủ sở hữu các dòng xe siêu sang, xe thể thao hiệu suất cao hoặc xe có giá trị lớn.

  • Những người có yêu cầu khắt khe nhất về độ an toàn cho lớp sơn xe, thường xuyên di chuyển trên các cung đường dài, đường cao tốc với mật độ xe tải lớn (nguy cơ đá văng cao).

  • Khách hàng muốn tìm kiếm giải pháp bảo vệ lâu dài, tuổi thọ phim có thể lên tới 10 năm hoặc hơn nếu bảo dưỡng đúng cách.

3. Bảng so sánh phim PPF 6 mil, 7.5 mil và 8 mil tổng quan

Tiêu chí so sánh

PPF 6 mil

PPF 7.5 mil

PPF 8 mil

Độ dày thực tế

~0.152 mm

~0.190 mm

Từ ~0.203 mm trở lên

Khả năng chống đá văng

Khá (đá nhỏ, tốc độ thấp)

Tốt (đá trung bình, tốc độ cao)

Xuất sắc (chịu lực va đập mạnh)

Khả năng tự phục hồi

Tốt với vết xước dăm

Rất tốt với vết xước trung bình

Toàn diện, phục hồi nhanh chóng

Độ dễ thi công

Dễ, ôm góc nhanh

Trung bình - Khá

Đòi hỏi kỹ thuật viên tay nghề cao

Độ bền

3 - 5 năm

5 - 8 năm

8 - 10 năm trở lên

Chi phí đầu tư

Tiết kiệm, dễ tiếp cận

Hợp lý, tối ưu chi phí/hiệu quả

Cao, phân khúc cao cấp

Đối tượng phù hợp

Xe phổ thông, đi phố nhẹ nhàng

Đa số các dòng xe, hỗn hợp đô thị/cao tốc

Xe sang, siêu xe, di chuyển đường trường nhiều

4. PPF 6 mil, 7.5 mil hay 8 mil: Nên chọn loại nào?

Không có một mức độ dày duy nhất phù hợp với tất cả xe. Cách lựa chọn hiệu quả hơn là bắt đầu từ điều kiện sử dụng thực tế. Cụ thể:

PPF 6 mil: Xe chủ yếu đi phố

Với xe chủ yếu di chuyển trong đô thị, tốc độ trung bình không quá cao và ít tiếp xúc với đá dăm, chủ xe không nhất thiết phải lựa chọn PPF có độ dày cao nhất.

PPF 6 mil có thể đáp ứng nhu cầu bảo vệ cơ bản, đặc biệt khi chỉ dán ở những khu vực thường xuyên tiếp xúc với tay, bụi bẩn hoặc va quệt nhẹ.

PPF 7.5 mil: Xe mới và sử dụng hằng ngày

Xe mới thường có lớp sơn nguyên bản đẹp và chủ xe muốn duy trì ngoại hình đó trong nhiều năm. Đồng thời, xe có thể được sử dụng trong nhiều điều kiện khác nhau, từ đường đô thị đến cao tốc.

Khi đó, PPF 7.5 mil có thể mang lại sự cân bằng tốt giữa lớp bảo vệ vật lý, khả năng ôm bề mặt và tính thẩm mỹ.

PPF 7.5 - 8 mil: Xe thường xuyên chạy cao tốc

Khi xe chạy ở tốc độ cao, nguy cơ gặp sỏi đá hoặc vật thể nhỏ từ xe phía trước tăng lên. Những khu vực hướng trực tiếp về phía trước xe như cản, nắp capo và tai xe thường chịu tác động nhiều hơn.

5. Các tiêu chí đánh giá chất lượng phim PPF cần lưu ý

Ngoài yếu tố độ dày, một bộ PPF tốt cần được đánh giá trên nhiều yếu tố đồng thời như:

  • Vật liệu TPU: Là thành phần quan trọng ảnh hưởng đến độ đàn hồi, khả năng chịu tác động và độ ổn định của phim. Khi so sánh các sản phẩm, nên tìm hiểu rõ loại vật liệu và chất lượng TPU thay vì chỉ nhìn vào độ dày tổng thể.

  • Lớp phủ bề mặt: Top coat ảnh hưởng trực tiếp đến độ bóng, khả năng chống bám bẩn, khả năng chống xước và tính năng tự phục hồi của phim.

  • Độ trong: Một trong những mục tiêu lớn nhất của PPF là bảo vệ sơn nhưng vẫn giữ được vẻ đẹp nguyên bản. Vì vậy, phim cần có độ trong tốt và khả năng duy trì màu sắc ổn định trong quá trình sử dụng.

Các tiêu chí đánh giá chất lượng phim PPF chủ xe cần lưu ý khi lựa chọn

Các tiêu chí đánh giá chất lượng phim PPF chủ xe cần lưu ý khi lựa chọn

  • Chất lượng keo: Keo quyết định khả năng bám dính của phim lên bề mặt sơn cũng như độ ổn định của các mép phim. Keo chất lượng kém có thể làm phát sinh các vấn đề về bong mép, cặn keo hoặc ảnh hưởng thẩm mỹ.

  • Khả năng tự phục hồi: Nếu xe sử dụng hằng ngày, khả năng tự phục hồi các vết xước nhỏ trên bề mặt có thể giúp duy trì ngoại hình phim tốt hơn.

  • Chất lượng thi công: Ngay cả PPF có thông số tốt cũng khó phát huy hết hiệu quả nếu thi công không chuẩn. Bề mặt xe phải được xử lý sạch, phim cần được căng và định hình phù hợp, đồng thời các mép phim phải được xử lý kỹ để hạn chế bong hoặc lộ đường cắt.

PPF 6 mil, 7.5 mil và 8 mil đều có những ưu điểm riêng phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế của từng khách hàng. Để được tư vấn dán PPF ô tô đảm bảo chất lượng, phù hợp cho xe của mình, Quý Khách hãy liên hệ ngay đến Ô Tô Hoàng Kim - Nhân viên tư vấn chuyên nghiệp sẽ hỗ trợ lựa chọn phim đúng nhu cầu, ngân sách đầu tư và mang đến trải nghiệm sử dụng tốt nhất.

Câu hỏi thường gặp